salutatory speaker
Định nghĩa
Danh từ: Người phát biểu khai mạc (trong lễ tốt nghiệp) – chỉ sinh viên tốt nghiệp có thành tích học tập cao thứ hai trong khóa học, người này thường được chọn để đọc bài diễn văn khai mạc tại buổi lễ tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người phát biểu khai mạc đã có bài diễn văn cảm động về những thách thức của năm qua.)
- (Được chọn làm người phát biểu khai mạc là một vinh dự lớn đối với bất kỳ sinh viên tốt nghiệp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as salutatory speaker": đảm nhận vai trò người phát biểu khai mạc.
- She was asked to act as salutatory speaker at the university's commencement. (Cô ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò người phát biểu khai mạc tại lễ tốt nghiệp của trường đại học.)
"salutatory address": bài diễn văn khai mạc.
- The salutatory speaker prepared a heartfelt salutatory address. (Người phát biểu khai mạc đã chuẩn bị một bài diễn văn khai mạc chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
Salutatory (tính từ): thuộc về lời chào mừng hoặc khai mạc.
- The salutatory speech was well-received by the audience. (Bài phát biểu khai mạc đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt.)
Salutatorian (danh từ): từ đồng nghĩa với "salutatory speaker", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- The salutatorian delivered a brief but impactful address. (Người phát biểu khai mạc đã có một bài diễn văn ngắn gọn nhưng đầy ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Salutatorian: người phát biểu khai mạc (thường là học sinh có điểm cao thứ hai).
- Commencement speaker: người phát biểu tại lễ tốt nghiệp (có thể là khách mời hoặc sinh viên ưu tú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salutatory speaker".
Thành ngữ liên quan
- "Second in command": người đứng thứ hai (ám chỉ vị trí thứ hai trong thứ hạng học tập).
- As salutatory speaker, she was second in command among the graduates. (Là người phát biểu khai mạc, cô ấy đứng thứ hai trong số các sinh viên tốt nghiệp.)